CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TÂN CÔNG MINH
TAN CONG MINH DEVELOPMENT AND COMMERCIAL SERVICES COMPANY LI
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TÂN CÔNG MINH - TAN CONG MINH DEVELOPMENT AND COMMERCIAL SERVICES COMPANY LI có địa chỉ đăng ký tại Số 30, ngách 44/58/42, phố Đức Giang, tổ 20, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106198166. Người đại diện pháp luật: *** *** Trang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106198166 | Ngày cấp | 05-06-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TÂN CÔNG MINH | Tên giao dịch | TAN CONG MINH DEVELOPMENT AND COMMERCIAL SERVICES COMPANY LI |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 30, ngách 44/58/42, phố Đức Giang, tổ 20, Phường Bồ Đề hoặc Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Thượng Thanh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 30, ngách 44/58/42, phố Đức Giang, tổ 20, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề hoặc Phường Việt Hưng |
| Điện thoại | 0912682899 | Người đại diện | *** *** Trang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-06-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0106198166, TAN CONG MINH DEVELOPMENT AND COMMERCIAL SERVICES COMPANY LI, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Thượng Thanh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 7 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 10 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 11 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 12 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 15 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 16 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 17 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 18 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 19 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 20 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 21 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 22 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 23 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 24 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 25 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 26 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 27 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 28 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 29 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 30 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 32 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 35 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 36 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |