CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI POTEC VIỆT NAM
RED SUN TECHNOLOGY., JSC
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI POTEC VIỆT NAM - RED SUN TECHNOLOGY., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 34 Giang Văn Minh, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106198293. Người đại diện pháp luật: *** *** Yến.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106198293 | Ngày cấp | 04-06-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI POTEC VIỆT NAM | Tên giao dịch | RED SUN TECHNOLOGY., JSC |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 34 Giang Văn Minh, Phường Ba Đình hoặc Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Phường Kim Mã được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 34 Giang Văn Minh, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ba Đình hoặc Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà |
| Điện thoại | 0438232266 | Người đại diện | *** *** Yến |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-06-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0106198293, RED SUN TECHNOLOGY., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Kim Mã
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 3 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 4 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 5 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 7 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 8 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 9 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 10 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 11 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 12 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 13 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 14 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 15 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 16 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 17 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 18 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 19 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 20 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 21 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 22 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 23 | Phá dỡ | F43110 |
| 24 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 25 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 26 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 27 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 28 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 29 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 30 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 31 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 32 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 33 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 34 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 35 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 36 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 37 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 38 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 39 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 40 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 41 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 42 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 43 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 44 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 45 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 46 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 47 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 48 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 49 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 50 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 51 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 52 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 53 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 54 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 55 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 56 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 57 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 58 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 59 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 60 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 61 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 62 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 63 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 64 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 65 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 66 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 67 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 68 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 69 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 70 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 71 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 72 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 73 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 74 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 75 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 76 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 77 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 78 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 79 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 80 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 81 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 82 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 83 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 84 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 85 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 86 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 87 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 88 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 89 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 90 | In ấn | C18110 |
| 91 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 92 | Sản xuất than cốc | C19100 |
| 93 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 94 | Đại lý du lịch | N79110 |