CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SUNRISE VIỆT NAM
SUNRISE VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SUNRISE VIỆT NAM - SUNRISE VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 19, ngõ 24, phố Kim Đồng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106198688. Người đại diện pháp luật: *** *** Lưu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106198688 | Ngày cấp | 05-06-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SUNRISE VIỆT NAM | Tên giao dịch | SUNRISE VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 19, ngõ 24, phố Kim Đồng, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Giáp Bát được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 19, ngõ 24, phố Kim Đồng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0986835146 | Người đại diện | *** *** Lưu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-06-2013 | |
| Ngành nghề chính | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | Mã ngành | N82300 |
Từ khoá: 0106198688, SUNRISE VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Giáp Bát
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 3 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 4 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 5 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 9 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 10 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 11 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 12 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 13 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 14 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 15 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 18 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 19 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 20 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 21 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 22 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 23 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 24 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 25 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 26 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 27 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 29 | Cổng thông tin | J63120 |
| 30 | Quảng cáo | M73100 |
| 31 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 32 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (ngành chính) | N82300 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 34 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 35 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 36 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |