CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP PHÚ SỸ
PHU SY INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP PHÚ SỸ - PHU SY INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số nhà 34, ngách 68, ngõ 1277, đường Giải Phóng, tổ 10, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 34, ngách 68, ngõ 1277, đường Giải Phóng, tổ 10, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106201531. Người đại diện pháp luật: *** *** Ký.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106201531 | Ngày cấp | 11-06-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP PHÚ SỸ | Tên giao dịch | PHU SY INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 34, ngách 68, ngõ 1277, đường Giải Phóng, tổ 10, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 34, ngách 68, ngõ 1277, đường Giải Phóng, tổ 10, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai |
| Điện thoại | 0974905781 | Người đại diện | *** *** Ký |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-06-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0106201531, PHU SY INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Hoàng Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thịnh Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 4 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 5 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 6 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 9 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 10 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |