CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ CÔNG NGHỆ XANH
GREENTECH INTERNATIONAL ., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ CÔNG NGHỆ XANH - GREENTECH INTERNATIONAL ., JSC có địa chỉ đăng ký tại Km7, Quốc lộ 3, phố Vạn Lộc, Xã Xuân Canh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106202817. Người đại diện pháp luật: *** *** Liệu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106202817 | Ngày cấp | 10-06-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ CÔNG NGHỆ XANH | Tên giao dịch | GREENTECH INTERNATIONAL ., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Km7, Quốc lộ 3, phố Vạn Lộc, Xã Vĩnh Thanh hoặc Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội Xã Xuân Canh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Km7, Quốc lộ 3, phố Vạn Lộc, Xã Xuân Canh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Vĩnh Thanh hoặc Xã Đông Anh |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Liệu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-06-2013 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | C10790 |
Từ khoá: 0106202817, GREENTECH INTERNATIONAL ., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Xuân Canh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 7 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 8 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 11 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 12 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 13 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 14 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 15 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 16 | Vận tải bằng xe buýt | H49200 |
| 17 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 18 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 19 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 20 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 21 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 22 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 23 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 24 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 25 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 26 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 27 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 28 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 29 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 30 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 31 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 32 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 33 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 34 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 35 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 36 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 37 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 38 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 39 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 40 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | C10790 |
| 41 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 42 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 43 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 44 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |