CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VẬT LIỆU HẠ TẦNG HOÀNG TÙNG
HOANG TUNG PRODUCTION INFRASTRUCTURE MATERIAL COMPANY LIMITE
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VẬT LIỆU HẠ TẦNG HOÀNG TÙNG - HOANG TUNG PRODUCTION INFRASTRUCTURE MATERIAL COMPANY LIMITE có địa chỉ đăng ký tại Thôn Cam, Xã Cổ Bi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106202863. Người đại diện pháp luật: *** *** Tùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106202863 | Ngày cấp | 11-06-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VẬT LIỆU HẠ TẦNG HOÀNG TÙNG | Tên giao dịch | HOANG TUNG PRODUCTION INFRASTRUCTURE MATERIAL COMPANY LIMITE |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Cam, Xã Gia Lâm hoặc Xã Phù Đổng hoặc Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội Xã Cổ Bi được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Cam, Xã Cổ Bi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Gia Lâm hoặc Xã Phù Đổng hoặc Xã Thuận An |
| Điện thoại | 0987066266 | Người đại diện | *** *** Tùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-06-2013 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | Mã ngành | C23950 |
Từ khoá: 0106202863, HOANG TUNG PRODUCTION INFRASTRUCTURE MATERIAL COMPANY LIMITE, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Cổ Bi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 3 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 4 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (ngành chính) | C23950 |
| 5 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 10 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 11 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 12 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 13 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 14 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 16 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 17 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 18 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 19 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 20 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 21 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 22 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 23 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 24 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 26 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 27 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |