CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC SSI VIỆT NAM

SSI VIET NAM SCIENCE EQUIPMENT COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC SSI VIỆT NAM - SSI VIET NAM SCIENCE EQUIPMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Biệt thự JA-04, Khu du lịch sinh thái An Khánh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106203232. Người đại diện pháp luật: *** *** Tiên.

Ngành nghề kinh doanh chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

Cập nhật: 4 ngày trước

Mã số thuế0106203232 Ngày cấp11-06-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC SSI VIỆT NAM Tên giao dịchSSI VIET NAM SCIENCE EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Biệt thự JA-04, Khu du lịch sinh thái An Khánh, Xã An Khánh hoặc Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội Xã An Khánh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Biệt thự JA-04, Khu du lịch sinh thái An Khánh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã An Khánh hoặc Xã Sơn Đồng
Điện thoại0972745588 Người đại diện*** *** Tiên
Giấy phép số Ngày hoạt động10-06-2013
Ngành nghề chính Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Mã ngànhI5610

Từ khoá: 0106203232, SSI VIET NAM SCIENCE EQUIPMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã An Khánh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
2 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
3 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
4 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
5 Thu gom rác thải không độc hại E38110
6 Thu gom rác thải độc hại E3812
7 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
8 Tái chế phế liệu E3830
9 Xây dựng nhà các loại F41000
10 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
11 Xây dựng công trình công ích F42200
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
13 Phá dỡ F43110
14 Lắp đặt hệ thống điện F43210
15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
16 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
17 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
18 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
19 Bán buôn thực phẩm G4632
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
21 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
22 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
25 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
26 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
27 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
28 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
29 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
30 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
31 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
32 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
33 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (ngành chính) I5610
34 Hoạt động cấp tín dụng khác K64920
35 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
36 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
37 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
38 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
39 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
40 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
41 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
42 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
43 Giáo dục nghề nghiệp P8532