CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚ TÍN PHÁT
PHU TIN PHAT ST CO .,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚ TÍN PHÁT - PHU TIN PHAT ST CO .,LTD có địa chỉ tại Thôn Thần Quy, Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Thần Quy, Xã Minh Tân, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106203352. Người đại diện pháp luật: *** *** Tiến.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106203352 | Ngày cấp | 12-06-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚ TÍN PHÁT | Tên giao dịch | PHU TIN PHAT ST CO .,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Thần Quy, Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Thần Quy, Xã Minh Tân, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Đại Xuyên |
| Điện thoại | 0466577589 | Người đại diện | *** *** Tiến |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-06-2013 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | Mã ngành | C3100 |
Từ khoá: 0106203352, PHU TIN PHAT ST CO .,LTD, Hà Nội, Xã Đại Xuyên, Hà Nội, Huyện Phú Xuyên, Xã Minh Tân
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 5 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 6 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 7 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 10 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 13 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 14 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 15 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (ngành chính) | C3100 |
| 16 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 19 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 20 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 21 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 22 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 23 | Sản xuất than cốc | C19100 |
| 24 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 25 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |