CÔNG TY TNHH NỘI THẤT VÀ XÂY DỰNG TÂN PHÁT
CÔNG TY TNHH NỘI THẤT VÀ XÂY DỰNG TÂN PHÁT có địa chỉ tại Đội 6, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đội 6, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106203659. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106203659 | Ngày cấp | 10-06-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT VÀ XÂY DỰNG TÂN PHÁT | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Đội 6, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Đội 6, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Tây Phương |
| Điện thoại | 33103009 | Người đại diện | *** *** Cường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-06-2013 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | Mã ngành | C16220 |
Từ khoá: 0106203659, Hà Nội, Xã Tây Phương, Hà Nội, Huyện Thạch Thất, Xã Chàng Sơn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 3 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 17 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 18 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 19 | Quảng cáo | M73100 |
| 20 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 21 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 22 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 23 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 24 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 26 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 27 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 28 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (ngành chính) | C16220 |