CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ SLC VIỆT NAM
SLC INTRATECH CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ SLC VIỆT NAM - SLC INTRATECH CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 3, hẻm 22, ngách 53, ngõ 252 Tây Sơn, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106205455. Người đại diện pháp luật: *** *** Chiến.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106205455 | Ngày cấp | 13-06-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ SLC VIỆT NAM | Tên giao dịch | SLC INTRATECH CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 3, hẻm 22, ngách 53, ngõ 252 Tây Sơn, Phường Kim Liên hoặc Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Trung Liệt được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 3, hẻm 22, ngách 53, ngõ 252 Tây Sơn, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên hoặc Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 0437574485 | Người đại diện | *** *** Chiến |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-06-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0106205455, SLC INTRATECH CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Trung Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 5 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 6 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 7 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 8 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 9 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 10 | Sản xuất đồng hồ | C26520 |
| 11 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 12 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 13 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 14 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 15 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 16 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 17 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 18 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 19 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 20 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 21 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 22 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 23 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 24 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 25 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 26 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 27 | Phá dỡ | F43110 |
| 28 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 29 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 30 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 31 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 32 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 33 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 34 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 35 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 36 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 37 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 38 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 39 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 40 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 41 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 42 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 43 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 44 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 45 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 46 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 47 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 48 | Quảng cáo | M73100 |
| 49 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 50 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 51 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 52 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 53 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 54 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 55 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 56 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 57 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 58 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 59 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 60 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 61 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 62 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 63 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 64 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 65 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 66 | In ấn | C18110 |
| 67 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 68 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 69 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 70 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 71 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 72 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |