CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐÀO TẠO THIÊN ƯNG
THIEN UNG SERVICES TRAINING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐÀO TẠO THIÊN ƯNG - THIEN UNG SERVICES TRAINING COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 1, ngách 327/6 phố Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106208569. Người đại diện pháp luật: *** *** Thật.
Ngành nghề kinh doanh chính: Giáo dục nghề nghiệp
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106208569 | Ngày cấp | 19-06-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐÀO TẠO THIÊN ƯNG | Tên giao dịch | THIEN UNG SERVICES TRAINING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 1, ngách 327/6 phố Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 1, ngách 327/6 phố Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0989233284 | Người đại diện | *** *** Thật |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-06-2013 | |
| Ngành nghề chính | Giáo dục nghề nghiệp | Mã ngành | P8532 |
Từ khoá: 0106208569, THIEN UNG SERVICES TRAINING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Đình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý | G46101 |
| 2 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 3 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 4 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 6 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 7 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 8 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 9 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 10 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 11 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 12 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 13 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 14 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 15 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 16 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 17 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 18 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 20 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 21 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 22 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 23 | Giáo dục nghề nghiệp (ngành chính) | P8532 |
| 24 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 25 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 26 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 27 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 28 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 29 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 30 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 31 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 32 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |