CÔNG TY CỔ PHẦN DTL VIỆT NAM
DTL VN .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN DTL VIỆT NAM - DTL VN .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 4A, ngách 2, ngõ 106 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106208865. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106208865 | Ngày cấp | 18-06-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN DTL VIỆT NAM | Tên giao dịch | DTL VN .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 4A, ngách 2, ngõ 106 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Phường Nghĩa Đô được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 4A, ngách 2, ngõ 106 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 0466735011 | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-06-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0106208865, DTL VN .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Nghĩa Đô
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 6 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 7 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 8 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 9 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 10 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 11 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 12 | Phá dỡ | F43110 |
| 13 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 17 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 18 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 19 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 20 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 21 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 22 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 23 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 24 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 25 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 26 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 27 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 28 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 29 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 30 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 31 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 32 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 33 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 34 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 35 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 36 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 37 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 38 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 39 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 40 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 41 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 42 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 43 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 44 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 45 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 46 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 47 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 48 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 49 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 50 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 51 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 52 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 53 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 54 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 55 | Cổng thông tin | J63120 |
| 56 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 57 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 58 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 59 | Quảng cáo | M73100 |
| 60 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 61 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 62 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 63 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 64 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 65 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 66 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 67 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 68 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 69 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 70 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 71 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 72 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 73 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 74 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan | A01700 |
| 75 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 76 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 77 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 78 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | C32110 |
| 79 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 80 | Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên | R91030 |
| 81 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 82 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 83 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 84 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 85 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 86 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 87 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 88 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 89 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 90 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 91 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 92 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 93 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 94 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 95 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 96 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 97 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 98 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 99 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 100 | In ấn | C18110 |
| 101 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 102 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 103 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 104 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 105 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 106 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 107 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 108 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 109 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |