CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP NEWWAY
AG NEWWAY CO .,LTD
CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP NEWWAY - AG NEWWAY CO .,LTD có địa chỉ tại Nhà B8, ngõ 194 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Nhà B8, ngõ 194 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106209234. Người đại diện pháp luật: *** *** Bình.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xử lý hạt giống để nhân giống
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106209234 | Ngày cấp | 19-06-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP NEWWAY | Tên giao dịch | AG NEWWAY CO .,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Nhà B8, ngõ 194 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Nhà B8, ngõ 194 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Bình |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-06-2013 | |
| Ngành nghề chính | Xử lý hạt giống để nhân giống | Mã ngành | A01640 |
Từ khoá: 0106209234, AG NEWWAY CO .,LTD, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Phương Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 4 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 5 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 6 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 7 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 8 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 9 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 10 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 11 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 12 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 13 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 14 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 15 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 18 | Xử lý hạt giống để nhân giống (ngành chính) | A01640 |
| 19 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 20 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 21 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 22 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 25 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |