CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TTL VIỆT NAM

TTL VIET NAM TRADING SERVICES COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TTL VIỆT NAM - TTL VIET NAM TRADING SERVICES COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Thôn Vực, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106212910. Người đại diện pháp luật: *** *** Nghĩa.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 4 ngày trước

Mã số thuế0106212910 Ngày cấp24-06-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TTL VIỆT NAM Tên giao dịchTTL VIET NAM TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn Vực, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Xã Thanh Liệt được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn Vực, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Thanh Liệt
Điện thoại0916837471 Người đại diện*** *** Nghĩa
Giấy phép số Ngày hoạt động21-06-2013
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Mã ngànhG4649

Từ khoá: 0106212910, TTL VIET NAM TRADING SERVICES COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Thanh Liệt

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
2 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
3 Bán buôn thực phẩm G4632
4 Bán buôn đồ uống G4633
5 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
6 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) G4649
7 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
8 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
9 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
10 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
11 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
12 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
13 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
14 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
15 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
16 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
17 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
18 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
19 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
20 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
21 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
22 Bốc xếp hàng hóa H5224
23 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
24 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
25 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
26 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
27 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
28 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
29 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
30 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
31 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
32 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
33 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
34 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
35 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
36 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
37 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300