CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHƯƠNG ĐỨC LONG
PHUONGDUCLONG TRADING., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHƯƠNG ĐỨC LONG - PHUONGDUCLONG TRADING., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 54, ngõ 1, tổ 4, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106213424. Người đại diện pháp luật: *** *** Đức.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106213424 | Ngày cấp | 21-06-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHƯƠNG ĐỨC LONG | Tên giao dịch | PHUONGDUCLONG TRADING., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 54, ngõ 1, tổ 4, Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mai Dịch được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 54, ngõ 1, tổ 4, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0437648023 | Người đại diện | *** *** Đức |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-06-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | Mã ngành | G46520 |
Từ khoá: 0106213424, PHUONGDUCLONG TRADING., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Mai Dịch
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (ngành chính) | G46520 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 12 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 14 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 15 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 16 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 17 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 18 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 19 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 20 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 21 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 22 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 23 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 24 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 26 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | C32110 |
| 27 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan | C32120 |
| 28 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 29 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 30 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 31 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 32 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 33 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |