CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ KINH DOANH TRƯỜNG THUẬN PHÁT
TRUONG THUAN PHAT.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ KINH DOANH TRƯỜNG THUẬN PHÁT - TRUONG THUAN PHAT.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Lô C1/D6 khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106213488. Người đại diện pháp luật: *** *** Dáng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106213488 | Ngày cấp | 24-06-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ KINH DOANH TRƯỜNG THUẬN PHÁT | Tên giao dịch | TRUONG THUAN PHAT.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Lô C1/D6 khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Lô C1/D6 khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Dáng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-06-2013 | |
| Ngành nghề chính | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | Mã ngành | P8531 |
Từ khoá: 0106213488, TRUONG THUAN PHAT.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 3 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 5 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 6 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 7 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 8 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 9 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 10 | Đóng tàu và cấu kiện nổi | C30110 |
| 11 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí | C30120 |
| 12 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 13 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 14 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 15 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 16 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 17 | Phá dỡ | F43110 |
| 18 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 21 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 22 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 23 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 24 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 25 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 26 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 27 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 28 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 29 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 30 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 31 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 32 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 33 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 34 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 35 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 36 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 37 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 38 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 39 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 40 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 41 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 42 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 43 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 44 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 45 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 46 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 47 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 48 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 49 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 50 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 51 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 52 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 53 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 54 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 55 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 56 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn | M72200 |
| 57 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 58 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 59 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 60 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 61 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 62 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 63 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 64 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 65 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 66 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 67 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 68 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 69 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 70 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 71 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 72 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 73 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 74 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 75 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông (ngành chính) | P8531 |
| 76 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 77 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 78 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 79 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 80 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 81 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 82 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 83 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 84 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 85 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 86 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 87 | Sản xuất than cốc | C19100 |
| 88 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế | C19200 |
| 89 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 90 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 91 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 92 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |