CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ KHAI THÁC THAN VIỆT NAM

VIET NAM SUPPLIES EQUIPMENT EXPLOITATION COAL JOINT STOCK CO

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ KHAI THÁC THAN VIỆT NAM - VIET NAM SUPPLIES EQUIPMENT EXPLOITATION COAL JOINT STOCK CO có địa chỉ đăng ký tại Số 26, ngõ 121/17, đường Tây Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106214234. Người đại diện pháp luật: *** *** Quý.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106214234 Ngày cấp25-06-2013
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ KHAI THÁC THAN VIỆT NAM Tên giao dịchVIET NAM SUPPLIES EQUIPMENT EXPLOITATION COAL JOINT STOCK CO
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 26, ngõ 121/17, đường Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Đại Mỗ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 26, ngõ 121/17, đường Tây Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ
Điện thoại0462872534 Người đại diện*** *** Quý
Giấy phép số Ngày hoạt động24-06-2013
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0106214234, VIET NAM SUPPLIES EQUIPMENT EXPLOITATION COAL JOINT STOCK CO, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Đại Mỗ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
5 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
6 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
7 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
8 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
9 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
10 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu C23990
11 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
12 Đúc sắt thép C24310
13 Đúc kim loại màu C24320
14 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
15 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
16 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
17 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
18 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
19 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
20 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
21 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
22 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) C28110
23 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu C28120
24 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
25 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
26 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung C28150
27 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
28 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
29 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
30 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
31 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
32 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
33 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
34 Sửa chữa thiết bị điện C33140
35 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
36 Sửa chữa thiết bị khác C33190
37 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
38 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
39 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
40 Xây dựng nhà các loại F41000
41 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
42 Xây dựng công trình công ích F42200
43 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
44 Phá dỡ F43110
45 Chuẩn bị mặt bằng F43120
46 Lắp đặt hệ thống điện F43210
47 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
48 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
49 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
50 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
51 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
52 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
53 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
54 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
55 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
56 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
57 Bán buôn gạo G46310
58 Bán buôn thực phẩm G4632
59 Bán buôn đồ uống G4633
60 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
61 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
62 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
63 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
64 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
65 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
66 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
67 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
68 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
69 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
70 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
71 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
72 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
73 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
74 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
75 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
76 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
77 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
78 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
79 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
80 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
81 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
82 Dịch vụ ăn uống khác I56290
83 Xuất bản phần mềm J58200
84 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình J5911
85 Lập trình máy vi tính J62010
86 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
87 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
88 Quảng cáo M73100
89 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
90 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
91 Cho thuê xe có động cơ N7710
92 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
93 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
94 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
95 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
96 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
97 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
98 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
99 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
100 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
101 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
102 Khai thác gỗ A02210
103 Khai thác và thu gom than cứng B05100
104 Khai thác và thu gom than non B05200
105 Khai thác quặng sắt B07100
106 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
107 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
108 Giáo dục nghề nghiệp P8532
109 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
110 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
111 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
112 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
113 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
114 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da S95230
115 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
116 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
117 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
118 Khai thác và thu gom than bùn B08920
119 Khai thác muối B08930
120 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
121 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
122 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
123 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
124 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
125 Sản xuất đường C10720
126 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
127 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
128 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
129 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
130 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
131 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
132 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
133 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
134 Sản xuất giày dép C15200
135 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
136 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
137 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
138 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
139 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
140 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
141 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
142 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
143 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
144 Đại lý du lịch N79110
145 Điều hành tua du lịch N79120
146 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
147 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
148 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290