CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ JV - SYSTEM

JV - SYSTEM TRADE AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ JV - SYSTEM - JV - SYSTEM TRADE AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Khu 45 hộ, tổ dân phố 4, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106217549. Người đại diện pháp luật: *** *** Kiên.

Ngành nghề kinh doanh chính: Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 4 ngày trước

Mã số thuế0106217549 Ngày cấp01-07-2013
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ JV - SYSTEM Tên giao dịchJV - SYSTEM TRADE AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Khu 45 hộ, tổ dân phố 4, Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Phường La Khê được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Khu 45 hộ, tổ dân phố 4, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông
Điện thoại0913822099 Người đại diện*** *** Kiên
Giấy phép số Ngày hoạt động27-06-2013
Ngành nghề chính Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Mã ngànhP85590

Từ khoá: 0106217549, JV - SYSTEM TRADE AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường La Khê

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
5 Xây dựng nhà các loại F41000
6 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
7 Xây dựng công trình công ích F42200
8 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
9 Phá dỡ F43110
10 Chuẩn bị mặt bằng F43120
11 Lắp đặt hệ thống điện F43210
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
13 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
14 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
15 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
16 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
17 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
18 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
19 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
22 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
23 Bán buôn tổng hợp G46900
24 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
25 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
26 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
27 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
28 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
29 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
30 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
31 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
32 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
33 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
34 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
35 Cho thuê xe có động cơ N7710
36 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
37 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
38 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
39 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
40 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
41 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
42 Trồng lúa A01110
43 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
44 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
45 Trồng cây mía A01140
46 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
47 Trồng cây lấy sợi A01160
48 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
49 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
50 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
51 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
52 Chăn nuôi trâu, bò A01410
53 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
54 Chăn nuôi dê, cừu A01440
55 Chăn nuôi lợn A01450
56 Chăn nuôi gia cầm A0146
57 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
58 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
59 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
60 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
61 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
62 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
63 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
64 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
65 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
66 Giáo dục nghề nghiệp P8532
67 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) P85590
68 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
69 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
70 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
71 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
72 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
73 Cung ứng lao động tạm thời N78200
74 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
75 Đại lý du lịch N79110
76 Điều hành tua du lịch N79120
77 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200