CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU EURO - QUEEN
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU EURO - QUEEN có địa chỉ tại Số nhà 27 ngõ 5, xóm Cầu, thôn Khê Tang, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 27 ngõ 5, xóm Cầu, thôn Khê Tang, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106217813. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Tái chế phế liệu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106217813 | Ngày cấp | 27-06-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU EURO - QUEEN | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 27 ngõ 5, xóm Cầu, thôn Khê Tang, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 27 ngõ 5, xóm Cầu, thôn Khê Tang, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Bình Minh |
| Điện thoại | 0433553018 | Người đại diện | *** *** Cường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-06-2013 | |
| Ngành nghề chính | Tái chế phế liệu | Mã ngành | E3830 |
Từ khoá: 0106217813, Hà Nội, Xã Bình Minh, Hà Nội, Huyện Thanh Oai, Xã Cự Khê
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 5 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 6 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 8 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 9 | Tái chế phế liệu (ngành chính) | E3830 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 12 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 17 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 18 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 20 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 21 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 22 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 23 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 24 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |