CÔNG TY CỔ PHẦN THT QUỐC TẾ

THT INTERNATIONAL CORPORATION

CÔNG TY CỔ PHẦN THT QUỐC TẾ - THT INTERNATIONAL CORPORATION có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 39, ngõ 203, phố Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106218849. Người đại diện pháp luật: *** *** Tân.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

Cập nhật: 5 ngày trước

Mã số thuế0106218849 Ngày cấp28-06-2013
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THT QUỐC TẾ Tên giao dịchTHT INTERNATIONAL CORPORATION
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 39, ngõ 203, phố Tôn Đức Thắng, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám hoặc Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội Phường Hàng Bột được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 39, ngõ 203, phố Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám hoặc Phường Ô Chợ Dừa
Điện thoại0977391010 Người đại diện*** *** Tân
Giấy phép số Ngày hoạt động28-06-2013
Ngành nghề chính Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Mã ngànhF42900

Từ khoá: 0106218849, THT INTERNATIONAL CORPORATION, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Hàng Bột

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
2 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
3 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
4 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
5 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
6 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
7 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
8 Xây dựng nhà các loại F41000
9 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
10 Xây dựng công trình công ích F42200
11 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) F42900
12 Phá dỡ F43110
13 Chuẩn bị mặt bằng F43120
14 Lắp đặt hệ thống điện F43210
15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
16 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
17 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
18 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
19 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
20 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
21 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
22 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
23 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
24 Bán mô tô, xe máy G4541
25 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
26 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
27 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
28 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
29 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
30 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
31 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
34 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
35 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
36 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
37 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
38 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
39 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
40 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
41 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
42 Bốc xếp hàng hóa H5224
43 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
44 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
45 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
46 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
47 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
48 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
49 Cho thuê xe có động cơ N7710
50 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
51 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
52 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
53 Khai thác gỗ A02210
54 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
55 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
56 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
57 Khai thác và thu gom than cứng B05100
58 Khai thác và thu gom than non B05200
59 Khai thác dầu thô B06100
60 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
61 Khai thác quặng sắt B07100
62 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
63 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
64 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
65 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
66 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
67 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
68 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
69 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300