CÔNG TY TNHH MINH NGỌC SÁNG
MINH NGOC SANG CO.,LTD
CÔNG TY TNHH MINH NGỌC SÁNG - MINH NGOC SANG CO.,LTD có địa chỉ tại Thôn Phù Liễn, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Phù Liễn, Xã Bắc Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106218976. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sửa chữa máy móc, thiết bị
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106218976 | Ngày cấp | 28-06-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MINH NGỌC SÁNG | Tên giao dịch | MINH NGOC SANG CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Phù Liễn, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Phù Liễn, Xã Bắc Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phúc Thịnh |
| Điện thoại | 0915757295 | Người đại diện | *** *** Minh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-06-2013 | |
| Ngành nghề chính | Sửa chữa máy móc, thiết bị | Mã ngành | C33120 |
Từ khoá: 0106218976, MINH NGOC SANG CO.,LTD, Hà Nội, Xã Phúc Thịnh, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Bắc Hồng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 3 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 4 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 5 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 6 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 7 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 8 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 9 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 10 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 11 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 12 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 13 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 14 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 15 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 16 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 17 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 18 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 19 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 20 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 21 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 22 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 23 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc | C29200 |
| 24 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 25 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 26 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (ngành chính) | C33120 |
| 27 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 28 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 29 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 30 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 31 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 32 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 33 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 34 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 35 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 36 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 37 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 38 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 39 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 40 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 41 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 42 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 43 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 44 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 45 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 46 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 47 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 48 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 49 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 50 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 51 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 52 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 53 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 54 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 55 | Quảng cáo | M73100 |
| 56 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 57 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 58 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 59 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 60 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 61 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 62 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 63 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 64 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 65 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 66 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 67 | In ấn | C18110 |
| 68 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |