CÔNG TY TNHH ALO VIỆT NAM
ALO VIETNAM CO., LTD
CÔNG TY TNHH ALO VIỆT NAM - ALO VIETNAM CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại D17/D6 Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106221009. Người đại diện pháp luật: *** *** Ánh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106221009 | Ngày cấp | 02-07-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ALO VIỆT NAM | Tên giao dịch | ALO VIETNAM CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | D17/D6 Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | D17/D6 Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 02437899696 | Người đại diện | *** *** Ánh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-07-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | Mã ngành | G46520 |
Từ khoá: 0106221009, ALO VIETNAM CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 3 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 4 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 5 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 6 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 7 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 8 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 9 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 10 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 14 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 15 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 16 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 17 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 18 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 19 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 20 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 21 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 22 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 23 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (ngành chính) | G46520 |
| 24 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 25 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 26 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 27 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 28 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 29 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 30 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 31 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 32 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 33 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 34 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 35 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 36 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 37 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 38 | Cổng thông tin | J63120 |
| 39 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 40 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 41 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 42 | Quảng cáo | M73100 |
| 43 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 44 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 45 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 46 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 47 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 48 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 49 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 50 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 51 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 52 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 53 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 54 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 55 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |