CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI ÂU VIỆT

AU VIET TSI CO.,LTD

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI ÂU VIỆT - AU VIET TSI CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 30, hẻm 358/25/86 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106224810. Người đại diện pháp luật: *** *** Kiên.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106224810 Ngày cấp08-07-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI ÂU VIỆT Tên giao dịchAU VIET TSI CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 30, hẻm 358/25/86 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 30, hẻm 358/25/86 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt
Điện thoại0973896699 Người đại diện*** *** Kiên
Giấy phép số Ngày hoạt động03-07-2013
Ngành nghề chính Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Mã ngànhG4722

Từ khoá: 0106224810, AU VIET TSI CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Đình

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
2 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
3 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
4 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
5 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
6 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
7 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
8 Bán buôn gạo G46310
9 Bán buôn thực phẩm G4632
10 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
11 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
12 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
13 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
14 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
15 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
16 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) G4722
17 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
18 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
19 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
20 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
21 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
22 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
23 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
24 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
25 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
26 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
27 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
28 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
29 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
30 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
31 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
32 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
33 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
34 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
35 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
36 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
37 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
38 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
39 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
40 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
41 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
42 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
43 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
44 Cung ứng lao động tạm thời N78200
45 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
46 Đại lý du lịch N79110
47 Điều hành tua du lịch N79120
48 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
49 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100