CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ QUỐC TẾ HÀ THÀNH
SMARTEK AUTOMATION CO., LTD
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ QUỐC TẾ HÀ THÀNH - SMARTEK AUTOMATION CO., LTD có địa chỉ tại Số 29, ngõ 497 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 29, ngõ 497 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106226737. Người đại diện pháp luật: *** *** Chiều.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106226737 | Ngày cấp | 10-07-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ QUỐC TẾ HÀ THÀNH | Tên giao dịch | SMARTEK AUTOMATION CO., LTD |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 29, ngõ 497 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 29, ngõ 497 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thanh Xuân |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Chiều |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-07-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0106226737, SMARTEK AUTOMATION CO., LTD, Hà Nội, Phường Thanh Xuân, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Thanh Xuân Nam
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 3 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 4 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | C26800 |
| 5 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 6 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 7 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 8 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 9 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 10 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 11 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 12 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 13 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 14 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 15 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 19 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 20 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 21 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 22 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 23 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 24 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 25 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 26 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 27 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 28 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 29 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 30 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 31 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 32 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 33 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 34 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 35 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 36 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 37 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 38 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 39 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 40 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 41 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 42 | Quảng cáo | M73100 |
| 43 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 44 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 45 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 46 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 47 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 48 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 49 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 50 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 51 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 52 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 53 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 54 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 55 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 56 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 57 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 58 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 59 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |