CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG PHƯƠNG NAM
SCE.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG PHƯƠNG NAM - SCE.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 18 đường Đồng Quan, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106227339. Người đại diện pháp luật: *** *** Trường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106227339 | Ngày cấp | 09-07-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG PHƯƠNG NAM | Tên giao dịch | SCE.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 18 đường Đồng Quan, Xã Thiên Lộc hoặc Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội Xã Kim Nỗ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 18 đường Đồng Quan, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thiên Lộc hoặc Xã Vĩnh Thanh |
| Điện thoại | 01656300161 | Người đại diện | *** *** Trường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-07-2013 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | Mã ngành | F4210 |
Từ khoá: 0106227339, SCE.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Kim Nỗ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 4 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 5 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (ngành chính) | F4210 |
| 8 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 9 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 10 | Phá dỡ | F43110 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 14 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 15 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 16 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 18 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 20 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 21 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 22 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 23 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |