CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL UNITY VIỆT NAM
GLOBAL UNITY VIETNAM., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL UNITY VIỆT NAM - GLOBAL UNITY VIETNAM., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 20/B5 Nguyễn Cảnh Dị, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106227804. Người đại diện pháp luật: *** *** Huệ.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn tổng hợp
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106227804 | Ngày cấp | 11-07-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL UNITY VIỆT NAM | Tên giao dịch | GLOBAL UNITY VIETNAM., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 20/B5 Nguyễn Cảnh Dị, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Đại Kim được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 20/B5 Nguyễn Cảnh Dị, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công |
| Điện thoại | 0466712681 | Người đại diện | *** *** Huệ |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-07-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tổng hợp | Mã ngành | G46900 |
Từ khoá: 0106227804, GLOBAL UNITY VIETNAM., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Đại Kim
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 5 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 6 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 7 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 8 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 9 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 10 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 11 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 12 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 13 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 14 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 15 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 16 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 17 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 18 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 19 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 20 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 21 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 22 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 23 | Phá dỡ | F43110 |
| 24 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 25 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 26 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 27 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 28 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 29 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 30 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 31 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 32 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 33 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 34 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 35 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 36 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 37 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 38 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 39 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 40 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 41 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 42 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 43 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 44 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 45 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 46 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 47 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 48 | Bán buôn tổng hợp (ngành chính) | G46900 |
| 49 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 50 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 51 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 52 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 53 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 54 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 55 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 56 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 57 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 58 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 59 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 60 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 61 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 62 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 63 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 64 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 65 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 66 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 67 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 68 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 69 | Cổng thông tin | J63120 |
| 70 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 71 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 72 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 73 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 74 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 75 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 76 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 77 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 78 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 79 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 80 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 81 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 82 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 83 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 84 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 85 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 86 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 87 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 88 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 89 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 90 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 91 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 92 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 93 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 94 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 95 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 96 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 97 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 98 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 99 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 100 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 101 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 102 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 103 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 104 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 105 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 106 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |