CÔNG TY TNHH THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG TINH HOA
ELITE INFORMATION AND COMMUNICATION COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG TINH HOA - ELITE INFORMATION AND COMMUNICATION COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Tầng 4, tòa nhà Đắc Phú, số 559 Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106231159. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106231159 | Ngày cấp | 15-07-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG TINH HOA | Tên giao dịch | ELITE INFORMATION AND COMMUNICATION COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 4, tòa nhà Đắc Phú, số 559 Kim Mã, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Phường Ngọc Khánh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 4, tòa nhà Đắc Phú, số 559 Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà |
| Điện thoại | 0466566878 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-07-2013 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi | Mã ngành | N82200 |
Từ khoá: 0106231159, ELITE INFORMATION AND COMMUNICATION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Ngọc Khánh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 2 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 3 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 4 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 7 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 8 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 9 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 10 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 11 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 12 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 13 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 14 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 15 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 17 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 18 | Cổng thông tin | J63120 |
| 19 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 20 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 21 | Quảng cáo | M73100 |
| 22 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 23 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 24 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 25 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 26 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 27 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 28 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 29 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 30 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 31 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 32 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi (ngành chính) | N82200 |
| 33 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 34 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 35 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 36 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 37 | In ấn | C18110 |
| 38 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 39 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 40 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 41 | Đại lý du lịch | N79110 |