CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT NAM THÀNH WINDOWS
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT NAM THÀNH WINDOWS có địa chỉ tại Thôn Thượng Thanh, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Thượng Thanh, Xã Thanh Cao, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106232522. Người đại diện pháp luật: *** *** Toản.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106232522 | Ngày cấp | 15-07-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT NAM THÀNH WINDOWS | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Thượng Thanh, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Thượng Thanh, Xã Thanh Cao, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Bình Minh |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Toản |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-07-2013 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106232522, Hà Nội, Xã Bình Minh, Hà Nội, Huyện Thanh Oai, Xã Thanh Cao
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 13 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 14 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 15 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 16 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 17 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 18 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 19 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 20 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 21 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 22 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 23 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 24 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 25 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 26 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |