CÔNG TY CỔ PHẦN MINH THÀNH HP-DOOR
MINH THANH GLASS DOOR PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
CÔNG TY CỔ PHẦN MINH THÀNH HP-DOOR - MINH THANH GLASS DOOR PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 18, ngõ 36 đường Khuyến Lương, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106232603. Người đại diện pháp luật: *** *** Mậu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoàn thiện công trình xây dựng
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106232603 | Ngày cấp | 15-07-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN MINH THÀNH HP-DOOR | Tên giao dịch | MINH THANH GLASS DOOR PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 18, ngõ 36 đường Khuyến Lương, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam, Thành phố Hà Nội Phường Trần Phú được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 18, ngõ 36 đường Khuyến Lương, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam |
| Điện thoại | 02422465588 | Người đại diện | *** *** Mậu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-07-2013 | |
| Ngành nghề chính | Hoàn thiện công trình xây dựng | Mã ngành | F43300 |
Từ khoá: 0106232603, MINH THANH GLASS DOOR PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Trần Phú
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 3 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 5 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 6 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 7 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 8 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 9 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 10 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 11 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 12 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 13 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 14 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 15 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 16 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 17 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 18 | Phá dỡ | F43110 |
| 19 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 21 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 22 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 23 | Hoàn thiện công trình xây dựng (ngành chính) | F43300 |
| 24 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 25 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 26 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 27 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 28 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 29 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 30 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 31 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 32 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 33 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 34 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 35 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 36 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 37 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 38 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 39 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 40 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 41 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |