CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC HỮU NGHỊ VIỆT NAM - HÀN QUỐC

VKF., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC HỮU NGHỊ VIỆT NAM - HÀN QUỐC - VKF., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 42, ngách 12, ngõ 416, phố Vĩnh Hưng, tổ 6, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106233406. Người đại diện pháp luật: *** *** Mừng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 4 ngày trước

Mã số thuế0106233406 Ngày cấp17-07-2013
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC HỮU NGHỊ VIỆT NAM - HÀN QUỐC Tên giao dịchVKF., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 42, ngách 12, ngõ 416, phố Vĩnh Hưng, tổ 6, Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Thanh Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 42, ngách 12, ngõ 416, phố Vĩnh Hưng, tổ 6, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng
Điện thoại02439844746 Người đại diện*** *** Mừng
Giấy phép số Ngày hoạt động17-07-2013
Ngành nghề chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Mã ngànhG4669

Từ khoá: 0106233406, VKF., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thanh Trì

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
5 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
6 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
7 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
8 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
9 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
10 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
11 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
12 Sản xuất đồ chơi, trò chơi C32400
13 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
14 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
15 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
16 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
17 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
18 Sửa chữa thiết bị điện C33140
19 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
20 Sửa chữa thiết bị khác C33190
21 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
22 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
23 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
24 Xây dựng công trình công ích F42200
25 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
26 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
27 Bán buôn gạo G46310
28 Bán buôn thực phẩm G4632
29 Bán buôn đồ uống G4633
30 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
31 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
32 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
33 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
36 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) G4669
37 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
38 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
39 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
40 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
41 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
42 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
43 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
44 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
45 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
46 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn M72200
47 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
48 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
49 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
50 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
51 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
52 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
53 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
54 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
55 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
56 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
57 Trồng cây hàng năm khác A01190
58 Trồng cây lâu năm khác A01290
59 Chăn nuôi trâu, bò A01410
60 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
61 Chăn nuôi dê, cừu A01440
62 Chăn nuôi lợn A01450
63 Chăn nuôi gia cầm A0146
64 Chăn nuôi khác A01490
65 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
66 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
67 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
68 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
69 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
70 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
71 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
72 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
73 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
74 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
75 Giáo dục mầm non P85100
76 Giáo dục tiểu học P85200
77 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông P8531
78 Giáo dục nghề nghiệp P8532
79 Đào tạo cao đẳng P85410
80 Đào tạo đại học và sau đại học P85420
81 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
82 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
83 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
84 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
85 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
86 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
87 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
88 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
89 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
90 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
91 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
92 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
93 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
94 Cung ứng lao động tạm thời N78200
95 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830