CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG MAI
HM TSI., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG MAI - HM TSI., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 124, phố Đại La, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106233808. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoa.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106233808 | Ngày cấp | 17-07-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG MAI | Tên giao dịch | HM TSI., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 124, phố Đại La, Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Trương Định được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 124, phố Đại La, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0904880596 | Người đại diện | *** *** Hoa |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-07-2013 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | Mã ngành | R93210 |
Từ khoá: 0106233808, HM TSI., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Trương Định
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 2 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 3 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 4 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 5 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 6 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 7 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 8 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 9 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 10 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 11 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 12 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 13 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 14 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (ngành chính) | R93210 |
| 15 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |