CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ CƠ KHÍ HÀ NỘI
HA NOI MECHANICAL EQUIPMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ CƠ KHÍ HÀ NỘI - HA NOI MECHANICAL EQUIPMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Thôn Du Nghệ, Thị trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106234696. Người đại diện pháp luật: *** *** Cao.
Ngành nghề kinh doanh chính: Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106234696 | Ngày cấp | 18-07-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ CƠ KHÍ HÀ NỘI | Tên giao dịch | HA NOI MECHANICAL EQUIPMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Du Nghệ, Xã Quốc Oai hoặc Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội Thị trấn Quốc Oai được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Du Nghệ, Thị trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Quốc Oai hoặc Xã Tây Phương |
| Điện thoại | 0945656868 | Người đại diện | *** *** Cao |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-07-2013 | |
| Ngành nghề chính | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | Mã ngành | C25910 |
Từ khoá: 0106234696, HA NOI MECHANICAL EQUIPMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Quốc Oai, Thị trấn Quốc Oai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (ngành chính) | C25910 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 4 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 5 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 6 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 7 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 8 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 9 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 10 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 11 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 12 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 14 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 15 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 16 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |