CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRUYỀN THÔNG CMH
CMH COMSER CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRUYỀN THÔNG CMH - CMH COMSER CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Nhà số 7, N25 ngõ 445 Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106236051. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106236051 | Ngày cấp | 23-07-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRUYỀN THÔNG CMH | Tên giao dịch | CMH COMSER CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Nhà số 7, N25 ngõ 445 Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Phường Xuân La được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Nhà số 7, N25 ngõ 445 Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh |
| Điện thoại | 0903563886 | Người đại diện | *** *** Hương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-07-2013 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0106236051, CMH COMSER CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Xuân La
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 2 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 3 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 4 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 5 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc | J59200 |
| 6 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 7 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 8 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 9 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 10 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 11 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 12 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 13 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 15 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 16 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 17 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 18 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 19 | In ấn | C18110 |
| 20 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 21 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 22 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 23 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 24 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |