CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LƯU TRỮ
ARCHIVES TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LƯU TRỮ - ARCHIVES TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Thôn 2, Xã Suối Hai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn 2, Xã Ba Trại, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106236559. Người đại diện pháp luật: *** *** Nhung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động thư viện và lưu trữ
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106236559 | Ngày cấp | 22-07-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LƯU TRỮ | Tên giao dịch | ARCHIVES TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn 2, Xã Suối Hai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn 2, Xã Ba Trại, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Suối Hai |
| Điện thoại | 0973017368 | Người đại diện | *** *** Nhung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-07-2013 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động thư viện và lưu trữ | Mã ngành | R91010 |
Từ khoá: 0106236559, ARCHIVES TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Xã Suối Hai, Hà Nội, Huyện Ba Vì, Xã Ba Trại
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 2 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 3 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 4 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 5 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 6 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 7 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 8 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 9 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 10 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 11 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 12 | Hoạt động thư viện và lưu trữ (ngành chính) | R91010 |
| 13 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 14 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 15 | In ấn | C18110 |
| 16 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |