CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TRẦN NHẬT MINH

NHATMINH TRAPRO., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TRẦN NHẬT MINH - NHATMINH TRAPRO., JSC có địa chỉ tại Thôn An Trai, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn An Trai, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106237136. Người đại diện pháp luật: *** *** Việt.

Ngành nghề kinh doanh chính: In ấn

Cập nhật: 5 ngày trước

Mã số thuế0106237136 Ngày cấp22-07-2013
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TRẦN NHẬT MINH Tên giao dịchNHATMINH TRAPRO., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn An Trai, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn An Trai, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Sơn Đồng
Điện thoại0433999777 Người đại diện*** *** Việt
Giấy phép số Ngày hoạt động22-07-2013
Ngành nghề chính In ấn Mã ngànhC18110

Từ khoá: 0106237136, NHATMINH TRAPRO., JSC, Hà Nội, Xã Sơn Đồng, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã Vân Canh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
3 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
4 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
5 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
6 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
7 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
8 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
9 Xây dựng nhà các loại F41000
10 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
11 Xây dựng công trình công ích F42200
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
13 Phá dỡ F43110
14 Chuẩn bị mặt bằng F43120
15 Lắp đặt hệ thống điện F43210
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
17 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
18 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
19 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
20 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
21 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
22 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
23 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
24 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
25 Bán buôn đồ uống G4633
26 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
27 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
30 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
31 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
32 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
33 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
34 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
35 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
36 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
37 Hoạt động cấp tín dụng khác K64920
38 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
39 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
40 Cho thuê xe có động cơ N7710
41 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
42 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
43 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
44 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
45 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
46 Khai thác quặng sắt B07100
47 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
48 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
49 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
50 Khai thác và thu gom than bùn B08920
51 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
52 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
53 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
54 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
55 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
56 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
57 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
58 In ấn (ngành chính) C18110
59 Dịch vụ liên quan đến in C18120