CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIÊN PHÚ AN HÀ NỘI
THIEN PHU AN HA NOI ONE MEMBER COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIÊN PHÚ AN HÀ NỘI - THIEN PHU AN HA NOI ONE MEMBER COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Cụm 5 đường 84, Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Cụm 5 đường 84, Xã Kim Quan, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106238789. Người đại diện pháp luật: *** *** Vị.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106238789 | Ngày cấp | 25-07-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIÊN PHÚ AN HÀ NỘI | Tên giao dịch | THIEN PHU AN HA NOI ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Cụm 5 đường 84, Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Cụm 5 đường 84, Xã Kim Quan, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thạch Thất |
| Điện thoại | 0945052888 | Người đại diện | *** *** Vị |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-07-2013 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106238789, THIEN PHU AN HA NOI ONE MEMBER COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Thạch Thất, Hà Nội, Huyện Thạch Thất, Xã Kim Quan
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 3 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 4 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 7 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 8 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 9 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 10 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 11 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 12 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 13 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 14 | Phá dỡ | F43110 |
| 15 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 19 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 20 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 21 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 22 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 23 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 24 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 25 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 26 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 27 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 28 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 29 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 30 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 31 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 32 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 33 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 34 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 35 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 36 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 37 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 38 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 39 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 40 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 41 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 42 | Quảng cáo | M73100 |
| 43 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 44 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 45 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 46 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 47 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 48 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 49 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 50 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 51 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 52 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 53 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 54 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 55 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 56 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 57 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 58 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 59 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 60 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 61 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 62 | Hoạt động thể thao khác | R93190 |
| 63 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 64 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 65 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 66 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 67 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 68 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 69 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 70 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 71 | In ấn | C18110 |
| 72 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 73 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 74 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 75 | Điều hành tua du lịch | N79120 |