CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÉP ĐỨC THẮNG
DUC THANG STEELL CO., LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÉP ĐỨC THẮNG - DUC THANG STEELL CO., LTD có địa chỉ tại Xóm Bãi, Xã Hòa Xá, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm Bãi, Xã Hòa Xá, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106238838. Người đại diện pháp luật: *** *** Hồng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106238838 | Ngày cấp | 24-07-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÉP ĐỨC THẮNG | Tên giao dịch | DUC THANG STEELL CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm Bãi, Xã Hòa Xá, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm Bãi, Xã Hòa Xá, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hòa Xá |
| Điện thoại | 0973671188 | Người đại diện | *** *** Hồng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-07-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | Mã ngành | G4662 |
Từ khoá: 0106238838, DUC THANG STEELL CO., LTD, Hà Nội, Xã Hòa Xá, Hà Nội, Huyện Ứng Hoà, Xã Hòa Xá
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 3 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 4 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 5 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 6 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 7 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 12 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) | G4662 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 15 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 16 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 17 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |