CÔNG TY TNHH AIDACOM VIỆT NAM
AIDACOM VN CO .,LTD
CÔNG TY TNHH AIDACOM VIỆT NAM - AIDACOM VN CO .,LTD có địa chỉ tại Số 25, ngách 136, ngõ 1141, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 25, ngách 136, ngõ 1141, đường Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106241703. Người đại diện pháp luật: *** *** Thìn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106241703 | Ngày cấp | 25-07-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH AIDACOM VIỆT NAM | Tên giao dịch | AIDACOM VN CO .,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 25, ngách 136, ngõ 1141, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 25, ngách 136, ngõ 1141, đường Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai |
| Điện thoại | 0902189010 | Người đại diện | *** *** Thìn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-07-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | Mã ngành | G46520 |
Từ khoá: 0106241703, AIDACOM VN CO .,LTD, Hà Nội, Phường Hoàng Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thịnh Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 4 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 7 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 8 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 9 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 10 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 11 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 12 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 13 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 14 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 15 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 16 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 17 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 18 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 19 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 20 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 21 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 22 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 23 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 24 | Phá dỡ | F43110 |
| 25 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 26 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 27 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 28 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 29 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 30 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 31 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 32 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 33 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 34 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 35 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 36 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 37 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 38 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 39 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 40 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 41 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (ngành chính) | G46520 |
| 42 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 43 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 44 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 45 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 46 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 47 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 48 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 49 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 50 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 51 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 52 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 53 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 54 | Quảng cáo | M73100 |
| 55 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 56 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 57 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 58 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 59 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 60 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 61 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 62 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 63 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 64 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 65 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 66 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 67 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |