CÔNG TY TNHH NGHE NHÌN AN PHÁT

THANH AN INVESTMENT TRADING SERVICE TECHNICAL COMPANY LIMITE

CÔNG TY TNHH NGHE NHÌN AN PHÁT - THANH AN INVESTMENT TRADING SERVICE TECHNICAL COMPANY LIMITE có địa chỉ đăng ký tại Số 24, ngõ 106, TT Bộ Công an, tổ 19, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106245497. Người đại diện pháp luật: *** *** Linh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng

Cập nhật: 5 ngày trước

Mã số thuế0106245497 Ngày cấp29-07-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH NGHE NHÌN AN PHÁT Tên giao dịchTHANH AN INVESTMENT TRADING SERVICE TECHNICAL COMPANY LIMITE
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 24, ngõ 106, TT Bộ Công an, tổ 19, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Phường Nghĩa Đô được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 24, ngõ 106, TT Bộ Công an, tổ 19, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Linh
Giấy phép số Ngày hoạt động26-07-2013
Ngành nghề chính Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng Mã ngànhS95210

Từ khoá: 0106245497, THANH AN INVESTMENT TRADING SERVICE TECHNICAL COMPANY LIMITE, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Nghĩa Đô

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
2 Sửa chữa thiết bị điện C33140
3 Xây dựng nhà các loại F41000
4 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
5 Xây dựng công trình công ích F42200
6 Lắp đặt hệ thống điện F43210
7 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
8 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
9 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
10 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
11 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
12 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
13 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
14 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
15 Bán mô tô, xe máy G4541
16 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
17 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
18 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
19 Bán buôn thực phẩm G4632
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
21 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
22 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
24 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
25 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
26 Bán buôn tổng hợp G46900
27 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
28 Vận tải hàng hóa đường sắt H49120
29 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
30 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
31 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
32 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
33 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
34 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
35 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
36 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
37 Cho thuê xe có động cơ N7710
38 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
39 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
40 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
41 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
42 Khai thác quặng sắt B07100
43 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
44 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
45 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
46 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
47 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
48 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (ngành chính) S95210
49 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
50 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
51 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
52 In ấn C18110
53 Dịch vụ liên quan đến in C18120
54 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
55 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290