CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN CÔNG NGHIỆP
INDUSTRY MECHANICAL ELECTRICAL TECHNIQUE COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN CÔNG NGHIỆP - INDUSTRY MECHANICAL ELECTRICAL TECHNIQUE COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 3, ngõ 4, phố Võng Thị, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 3, ngõ 4, phố Võng Thị, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106248201. Người đại diện pháp luật: *** *** Long.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sửa chữa máy móc, thiết bị
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106248201 | Ngày cấp | 30-07-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN CÔNG NGHIỆP | Tên giao dịch | INDUSTRY MECHANICAL ELECTRICAL TECHNIQUE COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 3, ngõ 4, phố Võng Thị, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 3, ngõ 4, phố Võng Thị, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 0929391967 | Người đại diện | *** *** Long |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-07-2013 | |
| Ngành nghề chính | Sửa chữa máy móc, thiết bị | Mã ngành | C33120 |
Từ khoá: 0106248201, INDUSTRY MECHANICAL ELECTRICAL TECHNIQUE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Tây Hồ, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Bưởi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (ngành chính) | C33120 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 4 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 12 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 13 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 14 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 15 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 18 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 19 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 20 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 21 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 22 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 23 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 24 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 25 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 26 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 27 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 28 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 29 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 30 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 31 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 32 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 33 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 35 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 36 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 37 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 38 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 39 | Sản xuất than cốc | C19100 |
| 40 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 41 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 42 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 43 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 44 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |
| 45 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 46 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |