CÔNG TY CỔ PHẦN KHAI THÁC KHOÁNG SẢN HÀ AN PHÁT
HA AN PHAT MIN EXP .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN KHAI THÁC KHOÁNG SẢN HÀ AN PHÁT - HA AN PHAT MIN EXP .,JSC có địa chỉ tại Tầng 2 (mặt sau) số nhà 20, tổ 05 ngõ Liên Cơ 01, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 2 (mặt sau) số nhà 20, tổ 05 ngõ Liên Cơ 01, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106249371. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác quặng sắt
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106249371 | Ngày cấp | 31-07-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN KHAI THÁC KHOÁNG SẢN HÀ AN PHÁT | Tên giao dịch | HA AN PHAT MIN EXP .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 2 (mặt sau) số nhà 20, tổ 05 ngõ Liên Cơ 01, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 2 (mặt sau) số nhà 20, tổ 05 ngõ Liên Cơ 01, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0432242186 | Người đại diện | *** *** Hải |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 31-07-2013 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác quặng sắt | Mã ngành | B07100 |
Từ khoá: 0106249371, HA AN PHAT MIN EXP .,JSC, Hà Nội, Phường Từ Liêm, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Cầu Diễn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 12 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 13 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 16 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 17 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 18 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 19 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 20 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 21 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 22 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 23 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 25 | Khai thác quặng sắt (ngành chính) | B07100 |
| 26 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 28 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 29 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 30 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 31 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 32 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 33 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 34 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |