CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI MINH ĐỨC
MINH ĐỨC TMVT CO., LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI MINH ĐỨC - MINH ĐỨC TMVT CO., LTD có địa chỉ tại Thôn Tế Tiêu, Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Tế Tiêu, Thị trấn Đại Nghĩa, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106250899. Người đại diện pháp luật: *** *** Thủy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106250899 | Ngày cấp | 01-08-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI MINH ĐỨC | Tên giao dịch | MINH ĐỨC TMVT CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Tế Tiêu, Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Tế Tiêu, Thị trấn Đại Nghĩa, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Mỹ Đức |
| Điện thoại | 0963052128 | Người đại diện | *** *** Thủy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-08-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | Mã ngành | G4752 |
Từ khoá: 0106250899, MINH ĐỨC TMVT CO., LTD, Hà Nội, Xã Mỹ Đức, Hà Nội, Huyện Mỹ Đức, Thị trấn Đại Nghĩa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 7 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 8 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 13 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 16 | Vận tải bằng xe buýt | H49200 |
| 17 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 18 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 19 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 21 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 22 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 23 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 24 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 25 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) | G4752 |
| 26 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 27 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |