CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HTC HẢI ANH
HTC HAI ANH CO.,LTD
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HTC HẢI ANH - HTC HAI ANH CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 63 ngách 18/28 ngõ 16 phố Đỗ Xuân Hợp, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106252751. Người đại diện pháp luật: *** *** Tâm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106252751 | Ngày cấp | 02-08-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HTC HẢI ANH | Tên giao dịch | HTC HAI ANH CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 63 ngách 18/28 ngõ 16 phố Đỗ Xuân Hợp, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 2 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 63 ngách 18/28 ngõ 16 phố Đỗ Xuân Hợp, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0989090600 | Người đại diện | *** *** Tâm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-08-2013 | |
| Ngành nghề chính | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | Mã ngành | H4931 |
Từ khoá: 0106252751, HTC HAI ANH CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 2
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 2 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình | T97000 |
| 3 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 4 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 5 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 6 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 7 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 8 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 9 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 10 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 11 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 12 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 13 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 14 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 15 | Phá dỡ | F43110 |
| 16 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 20 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 21 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 22 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 23 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 24 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 25 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 26 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 27 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 28 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 29 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 30 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 31 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 32 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 33 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 34 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 35 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 36 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (ngành chính) | H4931 |
| 37 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 38 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 39 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 40 | Hoạt động của trụ sở văn phòng | M70100 |
| 41 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 42 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 43 | Quảng cáo | M73100 |
| 44 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 45 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 46 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 47 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 48 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 49 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 50 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 51 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 52 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 53 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 54 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 55 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 56 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 57 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 58 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 59 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 60 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 61 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 62 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế | C19200 |
| 63 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 64 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 65 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 66 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |