CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TƯƠNG LAI
FUTURE GROW INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TƯƠNG LAI - FUTURE GROW INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 4, ngõ 129 Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 4, ngõ 129 Giảng Võ, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106252769. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106252769 | Ngày cấp | 01-08-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TƯƠNG LAI | Tên giao dịch | FUTURE GROW INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 4, ngõ 129 Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 4, ngõ 129 Giảng Võ, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ô Chợ Dừa |
| Điện thoại | 0466849388 | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-08-2013 | |
| Ngành nghề chính | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | Mã ngành | N77210 |
Từ khoá: 0106252769, FUTURE GROW INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Ô Chợ Dừa, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Cát Linh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 4 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 5 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 6 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 7 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 8 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 9 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 10 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 11 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 12 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 13 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 14 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 15 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 16 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (ngành chính) | N77210 |