CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HỮU NHÂN
HUU NHAN SERVICE TRADING .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HỮU NHÂN - HUU NHAN SERVICE TRADING .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 24, phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106254685. Người đại diện pháp luật: *** *** Giáp.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106254685 | Ngày cấp | 06-08-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HỮU NHÂN | Tên giao dịch | HUU NHAN SERVICE TRADING .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 24, phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Bồ Đề được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 24, phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 0978726840 | Người đại diện | *** *** Giáp |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-08-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | Mã ngành | G4662 |
Từ khoá: 0106254685, HUU NHAN SERVICE TRADING .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Bồ Đề
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 3 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 4 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 7 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) | G4662 |
| 8 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 9 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 10 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 11 | Vận tải bằng xe buýt | H49200 |
| 12 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 13 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 14 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 15 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 16 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 17 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 18 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 19 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 20 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 21 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 22 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 23 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 24 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 25 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 28 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 29 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 30 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 31 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 32 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 33 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 34 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 35 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 36 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 37 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 38 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 39 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 40 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 41 | In ấn | C18110 |
| 42 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 43 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |