CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KIẾN LỬA
RED ANT CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KIẾN LỬA - RED ANT CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Nhà C3, ngõ 100 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106257728. Người đại diện pháp luật: *** *** Hường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vệ sinh chung nhà cửa
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106257728 | Ngày cấp | 06-08-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KIẾN LỬA | Tên giao dịch | RED ANT CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Nhà C3, ngõ 100 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Phường Nghĩa Đô được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Nhà C3, ngõ 100 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 09133077171 | Người đại diện | *** *** Hường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-08-2013 | |
| Ngành nghề chính | Vệ sinh chung nhà cửa | Mã ngành | N81210 |
Từ khoá: 0106257728, RED ANT CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Nghĩa Đô
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 2 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 3 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 4 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 5 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 8 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 9 | Phá dỡ | F43110 |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 14 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 15 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 16 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 17 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 18 | Vệ sinh chung nhà cửa (ngành chính) | N81210 |
| 19 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 20 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |