CÔNG TY CỔ PHẦN HẠ TẦNG VIỄN THÔNG VÀ DỊCH VỤ BĂNG RỘNG
TELECOM INFRASTRUCTURE AND BROADBAND NETWORKS JOINT STOCK CO
CÔNG TY CỔ PHẦN HẠ TẦNG VIỄN THÔNG VÀ DỊCH VỤ BĂNG RỘNG - TELECOM INFRASTRUCTURE AND BROADBAND NETWORKS JOINT STOCK CO có địa chỉ tại Số 62 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 62 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106257855. Người đại diện pháp luật: *** *** Cương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động viễn thông khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106257855 | Ngày cấp | 06-08-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN HẠ TẦNG VIỄN THÔNG VÀ DỊCH VỤ BĂNG RỘNG | Tên giao dịch | TELECOM INFRASTRUCTURE AND BROADBAND NETWORKS JOINT STOCK CO |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 62 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 62 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Láng |
| Điện thoại | 0989695397 | Người đại diện | *** *** Cương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-08-2013 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động viễn thông khác | Mã ngành | J6190 |
Từ khoá: 0106257855, TELECOM INFRASTRUCTURE AND BROADBAND NETWORKS JOINT STOCK CO, Hà Nội, Phường Láng, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Thượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 3 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 5 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp | C26600 |
| 6 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 7 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | C26800 |
| 8 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 9 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 10 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 11 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 12 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 13 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 14 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 15 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 16 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 17 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 18 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 19 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 20 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 21 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 22 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 23 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 24 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 25 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 26 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 27 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc | J59200 |
| 28 | Hoạt động viễn thông khác (ngành chính) | J6190 |
| 29 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 30 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 32 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 33 | Cổng thông tin | J63120 |
| 34 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 35 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 36 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 37 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 38 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 39 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 40 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 41 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 42 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 43 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |