CÔNG TY TNHH UNIQUECRAFTS HÀ NỘI
UNIQUECRAFTS CO., LTD
CÔNG TY TNHH UNIQUECRAFTS HÀ NỘI - UNIQUECRAFTS CO., LTD có địa chỉ tại Đội 7, thôn Thụy ứng, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đội 7, thôn Thụy ứng, Xã Hòa Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106259041. Người đại diện pháp luật: *** *** Sương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106259041 | Ngày cấp | 07-08-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH UNIQUECRAFTS HÀ NỘI | Tên giao dịch | UNIQUECRAFTS CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Đội 7, thôn Thụy ứng, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Đội 7, thôn Thụy ứng, Xã Hòa Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thường Tín |
| Điện thoại | 0982311166 | Người đại diện | *** *** Sương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-08-2013 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | C32900 |
Từ khoá: 0106259041, UNIQUECRAFTS CO., LTD, Hà Nội, Xã Thường Tín, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Hòa Bình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | C32900 |
| 2 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 8 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 9 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 10 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 11 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 13 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 14 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |