CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ GIÁO DỤC BAMBINI
BAMBINI EDUCATION SERVICE COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ GIÁO DỤC BAMBINI - BAMBINI EDUCATION SERVICE COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Lô CC12, Khu ĐTM Bắc An Khánh, K10+600, Đại Lộ Thăng Long, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106259059. Người đại diện pháp luật: *** *** Yên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Giáo dục tiểu học
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106259059 | Ngày cấp | 06-08-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ GIÁO DỤC BAMBINI | Tên giao dịch | BAMBINI EDUCATION SERVICE COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Lô CC12, Khu ĐTM Bắc An Khánh, K10+600, Đại Lộ Thăng Long, Xã An Khánh hoặc Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội Xã An Khánh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Lô CC12, Khu ĐTM Bắc An Khánh, K10+600, Đại Lộ Thăng Long, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã An Khánh hoặc Xã Sơn Đồng |
| Điện thoại | 0435537820 | Người đại diện | *** *** Yên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-08-2013 | |
| Ngành nghề chính | Giáo dục tiểu học | Mã ngành | P85200 |
Từ khoá: 0106259059, BAMBINI EDUCATION SERVICE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã An Khánh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 2 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 3 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 4 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 5 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 6 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 7 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 8 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 9 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 10 | Giáo dục tiểu học (ngành chính) | P85200 |
| 11 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 12 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 13 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 14 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 15 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 16 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 17 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 18 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 19 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 20 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 21 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 22 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 23 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 24 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |