CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG TVT

CSCTVT., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG TVT - CSCTVT., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 51, ngõ 73, đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106259299. Người đại diện pháp luật: *** *** Tiền.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 5 ngày trước

Mã số thuế0106259299 Ngày cấp07-08-2013
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG TVT Tên giao dịchCSCTVT., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 51, ngõ 73, đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Trung được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 51, ngõ 73, đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Tiền
Giấy phép số Ngày hoạt động06-08-2013
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0106259299, CSCTVT., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Trung

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
3 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
4 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
5 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
6 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
7 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
8 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
9 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
10 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
11 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
12 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
13 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
14 Sửa chữa thiết bị điện C33140
15 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
16 Thu gom rác thải không độc hại E38110
17 Thu gom rác thải độc hại E3812
18 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
19 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
20 Tái chế phế liệu E3830
21 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
22 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
23 Xây dựng công trình công ích F42200
24 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
25 Phá dỡ F43110
26 Chuẩn bị mặt bằng F43120
27 Lắp đặt hệ thống điện F43210
28 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
29 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
30 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
31 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
32 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
33 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
34 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
36 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
37 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
38 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
39 Bán buôn tổng hợp G46900
40 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
41 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
42 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
43 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
44 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
45 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
46 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
47 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
48 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
49 Cung ứng lao động tạm thời N78200
50 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
51 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
52 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290